柔魚 róu yú · nhu ngư Hán Việt: nhu ngư · Pinyin: róu yú Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 魚 (ngư)Pinyinróu yúHán Việtnhu ngưCấu tạo柔 + 魚 · nhu + ngư nghĩa thành phần: nhu + ngư Nghĩa EngCihui 柔魚 óuyú n. 1. squid 2. Ommastrephes pacificus; a kind of boneless fish M:¹tiao