柔齊

róu qí nhu tề

Hán Việt: nhu tề · Pinyin: róu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药性平和的方剂。齐,"剂"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药性平和的方剂。齐,"剂"的古字。