柘杓 zhè biāo · chá tiêu Hán Việt: chá tiêu · Pinyin: zhè biāo Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 杓 (tiêu)Pinyinzhè biāoHán Việtchá tiêuCấu tạo柘 + 杓 · chá + tiêu nghĩa thành phần: chá + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用柘木制的杓子。Tân Hoa Tự Điển 1.用柘木制的杓子。