柘杵

zhè chǔ chá xử

Hán Việt: chá xử · Pinyin: zhè chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用柘木制的杵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用柘木制的杵。