柘枝 chá chi Hán Việt: chá chi Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi)Hán Việtchá chiCấu tạo柘 + 枝 · chá + chi nghĩa thành phần: chá + chi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種唐、宋時代的西北民族舞蹈。歌舞相應,節奏多變,多以鼓伴奏。元.無名氏《貨郎旦》第四折:「都只待奏新聲,舞柘枝。」清.毛奇齡〈南柯子.驛館吹蘆葉〉詞:「驛館吹蘆葉,都亭舞柘枝。」