柘桑 zhè sāng · chá tang Hán Việt: chá tang · Pinyin: zhè sāng Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 桑 (tang)Pinyinzhè sāngHán Việtchá tangCấu tạo柘 + 桑 · chá + tang nghĩa thành phần: chá + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柘树。属桑科。叶可饲蚕,材可制弓。Tân Hoa Tự Điển 1.柘树。属桑科。叶可饲蚕,材可制弓。