柘橋 zhè qiáo · chá kiều Hán Việt: chá kiều · Pinyin: zhè qiáo Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 橋 (kiều)Pinyinzhè qiáoHán Việtchá kiềuCấu tạo柘 + 橋 · chá + kiều nghĩa thành phần: chá + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用柘树压枝形成的天然鞍桥。Tân Hoa Tự Điển 1.用柘树压枝形成的天然鞍桥。