柘浆

zhè jiāngchá tương

Hán Việt: chá tương · Pinyin: zhè jiāng

Tổng quan

nước mía

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.甘蔗汁。柘,通"蔗"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

甘蔗汁。《楚辭.宋玉.招魂》:「胹鱉炮羔,有柘漿些。」《漢書.卷二二.禮樂志》:「百末旨酒布蘭生,泰尊柘漿析朝酲。」

Cấu tạo: 柘 (chá) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước mía
  • Biên soạn 柘漿 zhèjiāng n. sugarcane juice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘蔗汁。《楚辭.宋玉.招魂》:「胹鱉炮羔,有柘漿些。」《漢書.卷二二.禮樂志》:「百末旨酒布蘭生,泰尊柘漿析朝酲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘蔗汁。柘,通"蔗"。

Eng

  • Cihui sugarcane juice

Từ liên quan

Gần nghĩa

柘丝 · 柘城 · 柘弓 · 柘弹 · 柘树 · 柘榴 · 柘砚 · 柘荣