柘硯

zhè yàn chá nghiễn

Hán Việt: chá nghiễn · Pinyin: zhè yàn

Tổng quan

nghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông

Cấu tạo: (chá) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山东省泗水县柘沟产赤埴所造之砚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山东省泗水县柘沟产赤埴所造之砚。

Eng

  • CC-CEDICT ink slabs from a place in Shandong
  • Cihui ink slabs from a place in Shandong