柘舞 zhè wǔ · chá vũ Hán Việt: chá vũ · Pinyin: zhè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 舞 (vũ)Pinyinzhè wǔHán Việtchá vũCấu tạo柘 + 舞 · chá + vũ nghĩa thành phần: chá + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即柘枝舞。Tân Hoa Tự Điển 1.即柘枝舞。