柘花 zhè huā · chá hoa Hán Việt: chá hoa · Pinyin: zhè huā Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 花 (hoa)Pinyinzhè huāHán Việtchá hoaCấu tạo柘 + 花 · chá + hoa nghĩa thành phần: chá + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山矾的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.山矾》。Tân Hoa Tự Điển 1.山矾的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.山矾》。