柘蠶

zhè cán chá tàm

Hán Việt: chá tàm · Pinyin: zhè cán

Tổng quan

tằm ăn lá cây 柘

Cấu tạo: (chá) + (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tằm ăn lá cây 柘

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用柘叶饲养的蚕; 指柘蚕丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用柘叶饲养的蚕。 2.指柘蚕丝。

Eng

  • CC-CEDICT silkworms fed on the leaves of the 柘[zhe4] tree
  • Cihui silkworms fed on the leaves of the 柘 tree