柘袖 zhè xiù · chá tụ Hán Việt: chá tụ · Pinyin: zhè xiù Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 袖 (tụ)Pinyinzhè xiùHán Việtchá tụCấu tạo柘 + 袖 · chá + tụ nghĩa thành phần: chá + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柘枝舞者的衣袖。借指舞女。Tân Hoa Tự Điển 1.柘枝舞者的衣袖。借指舞女。