柘館 zhè guǎn · chá quán Hán Việt: chá quán · Pinyin: zhè guǎn Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 館 (quán)Pinyinzhè guǎnHán Việtchá quánCấu tạo柘 + 館 · chá + quán nghĩa thành phần: chá + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"柘馆"; 汉上林苑中嫔妃所居之馆; 泛指内宫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柘馆"。 2.汉上林苑中嫔妃所居之馆。 3.泛指内宫。