柘黃袍 zhè huáng páo · chá hoàng bào Hán Việt: chá hoàng bào · Pinyin: zhè huáng páo Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 黃 (hoàng) + 袍 (bào)Pinyinzhè huáng páoHán Việtchá hoàng bàoCấu tạo柘 + 黃 + 袍 · chá + hoàng + bào nghĩa thành phần: chá + hoàng + bào