柘黃衫 zhè huáng shān · chá hoàng sam Hán Việt: chá hoàng sam · Pinyin: zhè huáng shān Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 黃 (hoàng) + 衫 (sam)Pinyinzhè huáng shānHán Việtchá hoàng samCấu tạo柘 + 黃 + 衫 · chá + hoàng + sam nghĩa thành phần: chá + hoàng + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即柘黄袍。Tân Hoa Tự Điển 1.即柘黄袍。