柙板

xiá bǎn hiệp bản

Hán Việt: hiệp bản · Pinyin: xiá bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑具的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑具的一种。