櫃上
quỹ thượng
Hán Việt: quỹ thượng · Pinyin: guì shàng
Tổng quan
cửa hàng: quầy
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng: quầy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指柜房,也指商店。
Eng
- Cihui 櫃上 uìshang p.w. 1. cashier's office 2. <coll.> shop counter