櫃籤 guì qiān · quỹ thiêm Hán Việt: quỹ thiêm · Pinyin: guì qiān Tổng quan Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 籤 (thiêm)Pinyinguì qiānHán Việtquỹ thiêmCấu tạo櫃 + 籤 · quỹ + thiêm nghĩa thành phần: quỹ + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柜子的编号牌。Tân Hoa Tự Điển 1.指柜子的编号牌。