柝擊 tuò jī · thác kích Hán Việt: thác kích · Pinyin: tuò jī Tổng quan Cấu tạo: 柝 (thác) + 擊 (kích)Pinyintuò jīHán Việtthác kíchCấu tạo柝 + 擊 · thác + kích nghĩa thành phần: thác + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指击柝巡夜。Tân Hoa Tự Điển 1.指击柝巡夜。