柝击 tuò jī·thác kích Hán Việt: thác kích · Pinyin: tuò jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指击柝巡夜。 Cấu tạo: 柝 (thác) + 擊 (kích)Pinyintuò jīHán Việtthác kíchCấu tạo柝 + 擊 · thác + kích nghĩa thành phần: thác + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指击柝巡夜。 Từ liên quan Gần nghĩa击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发