柝境 tuò jìng · thác cảnh Hán Việt: thác cảnh · Pinyin: tuò jìng Tổng quan Cấu tạo: 柝 (thác) + 境 (cảnh)Pinyintuò jìngHán Việtthác cảnhCấu tạo柝 + 境 · thác + cảnh nghĩa thành phần: thác + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开拓境域。柝,通"拓"。Tân Hoa Tự Điển 1.开拓境域。柝,通"拓"。