柝居 tuò jū · thác cư Hán Việt: thác cư · Pinyin: tuò jū Tổng quan Cấu tạo: 柝 (thác) + 居 (cư)Pinyintuò jūHán Việtthác cưCấu tạo柝 + 居 · thác + cư nghĩa thành phần: thác + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分家,分居。Tân Hoa Tự Điển 1.分家,分居。