柝汲 tuò jí · thác cấp Hán Việt: thác cấp · Pinyin: tuò jí Tổng quan Cấu tạo: 柝 (thác) + 汲 (cấp)Pinyintuò jíHán Việtthác cấpCấu tạo柝 + 汲 · thác + cấp nghĩa thành phần: thác + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡夜和汲水。泛指劳作。Tân Hoa Tự Điển 1.巡夜和汲水。泛指劳作。