柞子 zhà zi · tạc tử Hán Việt: tạc tử · Pinyin: zhà zi Tổng quan Cấu tạo: 柞 (tạc) + 子 (tử)Pinyinzhà ziHán Việttạc tửCấu tạo柞 + 子 · tạc + tử nghĩa thành phần: tạc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橡实的异名。见明李时珍《本草纲目.果二.橡实》。Tân Hoa Tự Điển 1.橡实的异名。见明李时珍《本草纲目.果二.橡实》。