柞栎

zuò lìtạc lịch

Hán Việt: tạc lịch · Pinyin: zuò lì

Tổng quan

cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栎树。

Cấu tạo: 柞 (tạc) + 櫟 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem cũng 槲樹
  • Cihui 槲树
  • Tần suất từ cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata) , xem cũng 槲樹, 槲树[hú shù]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栎树。

Eng

  • Cihui Mongolian oak (Quercus dentata); see also 槲樹; 槲树
  • Tần suất từ Mongolian oak (Quercus dentata)/see also 槲樹, 槲树[hu2 shu4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

柞树 · 柞樹 · 柞水 · 柞蚕 · 柞蠶 · 栎木 · 栎树 · 櫟陽