柞棫 tạc vực Hán Việt: tạc vực Tổng quan Cấu tạo: 柞 (tạc) + 棫 (vực)Hán Việttạc vựcCấu tạo柞 + 棫 · tạc + vực nghĩa thành phần: tạc + vực