柞樹

zuò shù tạc thụ

Hán Việt: tạc thụ · Pinyin: zuò shù

Tổng quan

cây lịch

Cấu tạo: (tạc) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây lịch
  • Cihui cây lịch。櫟的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。殼斗科檞屬,落葉喬木。高十公尺,樹皮灰褐色,葉倒卵形,葉柄短而有褐色絨毛,果實為堅果,卵狀四角形。產於大陸黃河流域與東北、蒙古等地。