柞樹

zuò shùtạc thụ

Hán Việt: tạc thụ · Pinyin: zuò shù

Tổng quan

cây lịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。殼斗科檞屬,落葉喬木。高十公尺,樹皮灰褐色,葉倒卵形,葉柄短而有褐色絨毛,果實為堅果,卵狀四角形。產於大陸黃河流域與東北、蒙古等地。

Cấu tạo: 柞 (tạc) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây sồi
  • VietPhrases cây lịch
  • Tần suất từ cây lịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。殼斗科檞屬,落葉喬木。高十公尺,樹皮灰褐色,葉倒卵形,葉柄短而有褐色絨毛,果實為堅果,卵狀四角形。產於大陸黃河流域與東北、蒙古等地。

Đức

  • Handedict Eiche, Eichenbaum (lat: Quercus) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柞櫟 · 柞水 · 柞蚕 · 柞蠶 · 树上 · 树下 · 樹叢 · 樹人