柞綢 zuò chóu · tạc trù Hán Việt: tạc trù · Pinyin: zuò chóu Tổng quan Cấu tạo: 柞 (tạc) + 綢 (trù)Pinyinzuò chóuHán Việttạc trùCấu tạo柞 + 綢 · tạc + trù nghĩa thành phần: tạc + trù Nghĩa EngCihui 柞綢 uòchóu n. tussah silk fabric