柞薪

zhà xīn tạc tân

Hán Việt: tạc tân · Pinyin: zhà xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柞木类的柴薪。亦泛指柴薪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柞木类的柴薪。亦泛指柴薪。