柞鄂 zhà è · tạc ngạc Hán Việt: tạc ngạc · Pinyin: zhà è Tổng quan Cấu tạo: 柞 (tạc) + 鄂 (ngạc)Pinyinzhà èHán Việttạc ngạcCấu tạo柞 + 鄂 · tạc + ngạc nghĩa thành phần: tạc + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"柞?"; 设于陷阱中的捕兽装置。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柞?"。 2.设于陷阱中的捕兽装置。