檸檬法 níng méng fǎ · nịnh mông pháp Hán Việt: nịnh mông pháp · Pinyin: níng méng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 法 (pháp)Pinyinníng méng fǎHán Việtnịnh mông phápCấu tạo檸 + 檬 + 法 · nịnh + mông + pháp nghĩa thành phần: nịnh + mông + pháp