檸檬素 nịnh mông tố Hán Việt: nịnh mông tố Tổng quan sinh tố P Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 素 (tố)Hán Việtnịnh mông tốCấu tạo檸 + 檬 + 素 · nịnh + mông + tố nghĩa thành phần: nịnh + mông + tố Nghĩa ViệtCihui sinh tố PEngCihui 檸檬素 íngméngsù n. <chem.> citrin; vitamin P