檸檬綠 níng méng lǘ · nịnh mông lục Hán Việt: nịnh mông lục · Pinyin: níng méng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 綠 (lục)Pinyinníng méng lǘHán Việtnịnh mông lụcCấu tạo檸 + 檬 + 綠 · nịnh + mông + lục nghĩa thành phần: nịnh + mông + lục