檸檬黃素 nịnh mông hoàng tố Hán Việt: nịnh mông hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtnịnh mông hoàng tốCấu tạo檸 + 檬 + 黃 + 素 · nịnh + mông + hoàng + tố nghĩa thành phần: nịnh + mông + hoàng + tố Nghĩa EngCihui limocitrin