查丈 chá zhàng · tra trượng Hán Việt: tra trượng · Pinyin: chá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 丈 (trượng)Pinyinchá zhàngHán Việttra trượngCấu tạo查 + 丈 · tra + trượng nghĩa thành phần: tra + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查丈量。Tân Hoa Tự Điển 1.检查丈量。