查價 tra giá Hán Việt: tra giá Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 價 (giá)Hán Việttra giáCấu tạo查 + 價 · tra + giá nghĩa thành phần: tra + giá Nghĩa EngCihui 查價 chájià v.o. check the price