查兒

chá ér tra nhi

Hán Việt: tra nhi · Pinyin: chá ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短而硬的胡子或头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短而硬的胡子或头发。