查關

chá guān tra quan

Hán Việt: tra quan · Pinyin: chá guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海关人员检查过往行人和货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海关人员检查过往行人和货物。