查出
tra xuất
Hán Việt: tra xuất · Pinyin: chá chū
Tổng quan
tìm ra | phát hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm ra | phát hiện
Eng
- CC-CEDICT to find out|to discover
- Cihui to find out; to discover
Hán Việt: tra xuất · Pinyin: chá chū
tìm ra | phát hiện