查到
tra đáo
Hán Việt: tra đáo
Tổng quan
tra đáo: tra được; tra được
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tìm thấy
- VietPhrases tra được
- Tần suất từ tra đáo: tra được; tra được
- Biên soạn 查到 chádào* r.v. find out
Eng
- Cihui 查到 chádào* r.v. find out
- Tần suất từ 查到 chádào* r.v. find out