查勤
tra cần
Hán Việt: tra cần · Pinyin: chá qín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訪視成員的出勤狀況。如:「廠長不時到工廠查勤,了解員工的工作情形。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检查值勤情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检查值勤情况。
Eng
- Cihui 查勤 háqín v. check presence