查發 chá fā · tra phát Hán Việt: tra phát · Pinyin: chá fā Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 發 (phát)Pinyinchá fāHán Việttra phátCấu tạo查 + 發 · tra + phát nghĩa thành phần: tra + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查验签发。Tân Hoa Tự Điển 1.查验签发。