查哨

chá shàotra tiếu

Hán Việt: tra tiếu · Pinyin: chá shào

Tổng quan

kiểm tra trạm gác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.检查哨兵执行任务是否尽职。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

檢查崗哨的衛兵或警察執行任務的情形。

Cấu tạo: 查 (tra) + 哨 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra lính gác
  • Tần suất từ kiểm tra lính gác; kiểm tra trạm gác
  • Biên soạn 查哨 háshào v.o. 1. check guardposts 2. patrol

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查崗哨的衛兵或警察執行任務的情形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查哨兵执行任务是否尽职。

Eng

  • Cihui to check the sentries
  • Tần suất từ 查哨 háshào v.o. 1. check guardposts 2. patrol

Từ liên quan

Gần nghĩa

哨兵 · 哨卡 · 哨哨 · 哨子 · 哨所 · 哨探 · 哨笛 · 查出