查哨

chá shào tra tiếu

Hán Việt: tra tiếu · Pinyin: chá shào

Tổng quan

kiểm tra lính gác

Cấu tạo: (tra) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra lính gác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查崗哨的衛兵或警察執行任務的情形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查哨兵执行任务是否尽职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查哨兵执行任务是否尽职。

Eng

  • CC-CEDICT to check the sentries
  • Cihui to check the sentries