查報

chá bào tra báo

Hán Việt: tra báo · Pinyin: chá bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調查檢驗後提出報告。如:「根據相關法規,本局調查市售加工食品的查報結果,須在三個月內公告。」

Eng

  • Cihui 查報 hábào v. check and report