查堵 chá dǔ · tra đổ Hán Việt: tra đổ · Pinyin: chá dǔ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 堵 (đổ)Pinyinchá dǔHán Việttra đổCấu tạo查 + 堵 · tra + đổ nghĩa thành phần: tra + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查堵截(从事非法活动的人或违禁物品):~病害畜禽制品。