查處

chá chǔ tra xử

Hán Việt: tra xử · Pinyin: chá chǔ

Tổng quan

điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Cấu tạo: (tra) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對非法之事進行調查與處理。如:「這件疑似官商勾結的案件,已經移送調查局查處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调查处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调查处理。

Eng

  • CC-CEDICT to investigate and handle (a criminal case)
  • Cihui to investigate and handle (a criminal case)