查夜

chá yè tra dạ

Hán Việt: tra dạ · Pinyin: chá yè

Tổng quan

tuần tra đêm | đi tuần đêm

Cấu tạo: (tra) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần tra đêm | đi tuần đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍警夜間巡視查看。《儒林外史》第四○回:「約有二更盡鼓,店家吆呼道:『客人們起來!木總爺來查夜!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间巡查。

Eng

  • CC-CEDICT night patrol|to make nightly rounds
  • Cihui night patrol; to make nightly rounds