查尋

chá xún tra tầm

Hán Việt: tra tầm · Pinyin: chá xún

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查找:邮局办理挂号邮件的~业务|~失散多年的亲人。

Eng

  • Cihui 查尋 cháxún v. search/look for | ∼ shīsàn duōnián de qīnrén search for long-lost relatives