查封
tra phong
Hán Việt: tra phong · Pinyin: chá fēng
Tổng quan
phong tỏa | tịch thu (tài sản) | niêm phong | đóng cửa niêm phong; kiểm tra và niêm phong。檢查以後,貼上封條,禁止動用。
Nghĩa
Việt
- Cihui phong tỏa | tịch thu (tài sản) | niêm phong | đóng cửa niêm phong; kiểm tra và niêm phong。檢查以後,貼上封條,禁止動用。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法院對於金錢債務的強制執行,剝奪債務人特定財產的處分權,以阻止其為有害於債權人之債權。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对财产等检查以后,就地封闭,禁止动用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对财产等检查以后,就地封闭,禁止动用。
Eng
- CC-CEDICT to sequester|to seize (assets)|to seal up|to close down
- Cihui to sequester; to seize (assets); to seal up; to close down