查尋

chá xún tra tầm

Hán Việt: tra tầm · Pinyin: chá xún

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (tầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探查尋找。如:「圖書館內各類書籍皆編有書碼,以方便讀者查尋。」

Eng

  • Cihui 查尋 cháxún v. search/look for | ∼ shīsàn duōnián de qīnrén search for long-lost relatives